瑞簽兒

thụy thiêm nhi

Hán Việt: thụy thiêm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (thiêm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瑞簽兒 uìqiānr ►See ruìqiān