瑞聖奴 ruì shèng nú · thụy thánh nô Hán Việt: thụy thánh nô · Pinyin: ruì shèng nú Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 聖 (thánh) + 奴 (nô)Pinyinruì shèng núHán Việtthụy thánh nôCấu tạo瑞 + 聖 + 奴 · thụy + thánh + nô nghĩa thành phần: thụy + thánh + nô