瑞英簾 ruì yīng lián · thụy anh liêm Hán Việt: thụy anh liêm · Pinyin: ruì yīng lián Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 英 (anh) + 簾 (liêm)Pinyinruì yīng liánHán Việtthụy anh liêmCấu tạo瑞 + 英 + 簾 · thụy + anh + liêm nghĩa thành phần: thụy + anh + liêm