瑞龍腦 ruì lóng nǎo · thụy long não Hán Việt: thụy long não · Pinyin: ruì lóng nǎo Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 龍 (long) + 腦 (não)Pinyinruì lóng nǎoHán Việtthụy long nãoCấu tạo瑞 + 龍 + 腦 · thụy + long + não nghĩa thành phần: thụy + long + não