瑟瑟发抖

sè sè fā dǒusắt sắt phát đẩu

Hán Việt: sắt sắt phát đẩu · Pinyin: sè sè fā dǒu

Tổng quan

run lập cập

Cấu tạo: 瑟 (sắt) + 瑟 (sắt) + 發 (phát) + 抖 (đẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lạnh run
  • Google Alex v6 Run rẩy
  • VietPhrases lạnh run
  • Tần suất từ lạnh run

Eng

  • Cihui to shiver
  • Tần suất từ to shiver

Đức

  • Handedict vor Kälte frösteln

Từ liên quan

Gần nghĩa

发抖的人 · 发抖地 · 发抖的 · 瑟瑟声 · 瑟瑟缩缩 · 瑟瑟縮縮 · 瑟瑟塵 · 瑟瑟幕