瑟瑟發抖

sè sè fā dǒu sắt sắt phát đẩu

Hán Việt: sắt sắt phát đẩu · Pinyin: sè sè fā dǒu

Tổng quan

run lập cập

Cấu tạo: (sắt) + (sắt) + (phát) + (đẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui run lập cập

Eng

  • CC-CEDICT to shiver
  • Cihui to shiver