瑣屑
tỏa tiết
Hán Việt: tỏa tiết · Pinyin: suǒ xiè
Tổng quan
việc nhỏ nhặt | chuyện vặt vãnh
Nghĩa
Việt
- Cihui việc nhỏ nhặt | chuyện vặt vãnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 瑣細零碎。唐.鄭嵎〈津陽門〉詩:「青錢瑣屑安足數,白醪軟美甘如飴。」宋.梅堯臣〈送蘇子美〉詩:「殼物怪瑣屑,蠃蜆固無數。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 琐碎。
Eng
- CC-CEDICT trivial matters|petty things
- Cihui trivial matters; petty things