瑣聞

suǒ wén tỏa văn

Hán Việt: tỏa văn · Pinyin: suǒ wén

Tổng quan

mẩu tin tức

Cấu tạo: (tỏa) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẩu tin tức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 零碎的消息。如:「報上除了刊登國內外重大消息之外,也登了不少本地瑣聞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琐碎的传闻或新闻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.琐碎的传闻或新闻。

Eng

  • CC-CEDICT news items
  • Cihui news items

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

拾零 · 鳞爪