瑤琳洞 yáo lín dòng · dao lâm đỗng Hán Việt: dao lâm đỗng · Pinyin: yáo lín dòng Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 琳 (lâm) + 洞 (đỗng)Pinyinyáo lín dòngHán Việtdao lâm đỗngCấu tạo瑤 + 琳 + 洞 · dao + lâm + đỗng nghĩa thành phần: dao + lâm + đỗng