瑤臺傾 yáo tái qīng · dao thai khuynh Hán Việt: dao thai khuynh · Pinyin: yáo tái qīng Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 臺 (thai) + 傾 (khuynh)Pinyinyáo tái qīngHán Việtdao thai khuynhCấu tạo瑤 + 臺 + 傾 · dao + thai + khuynh nghĩa thành phần: dao + thai + khuynh