瑤臺閬苑 yáo tái làng yuàn · dao thai lãng uyển Hán Việt: dao thai lãng uyển · Pinyin: yáo tái làng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 臺 (thai) + 閬 (lãng) + 苑 (uyển)Pinyinyáo tái làng yuànHán Việtdao thai lãng uyểnCấu tạo瑤 + 臺 + 閬 + 苑 · dao + thai + lãng + uyển nghĩa thành phần: dao + thai + lãng + uyển