瑪格麗塔

mǎ gé lì tǎ mã cách lệ tháp

Hán Việt: mã cách lệ tháp · Pinyin: mǎ gé lì tǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (cách) + (lệ) + (tháp)