瑪格麗特

mǎ gé lì tè mã cách lệ đặc

Hán Việt: mã cách lệ đặc · Pinyin: mǎ gé lì tè

Tổng quan

Margaret (tên) | margarita (cocktail)

Cấu tạo: (mã) + (cách) + (lệ) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Margaret (tên) | margarita (cocktail)

Eng

  • CC-CEDICT Margaret (name)
  • CC-CEDICT margarita (cocktail)
  • Cihui Margaret (name)