瑪爾噶 mǎ ěr gá · mã nhĩ cát Hán Việt: mã nhĩ cát · Pinyin: mǎ ěr gá Tổng quan Cấu tạo: 瑪 (mã) + 爾 (nhĩ) + 噶 (cát)Pinyinmǎ ěr gáHán Việtmã nhĩ cátCấu tạo瑪 + 爾 + 噶 · mã + nhĩ + cát nghĩa thành phần: mã + nhĩ + cát