瑪瑙臼 mã não cữu Hán Việt: mã não cữu Tổng quan Cấu tạo: 瑪 (mã) + 瑙 (não) + 臼 (cữu)Hán Việtmã não cữuCấu tạo瑪 + 瑙 + 臼 · mã + não + cữu nghĩa thành phần: mã + não + cữu Nghĩa EngCihui 瑪瑙臼 ǎnǎojiù n. onyx mortar