瑪麗

mǎ lìmã lệ

Hán Việt: mã lệ · Pinyin: mǎ lì

Tổng quan

Mary hoặc Marie (tên)

Cấu tạo: 瑪 (mã) + 麗 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mali

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Mary

Eng

  • Cihui Mary or Marie (name); Mali

Đức

  • Handedict Mary (Maria auf Englisch) (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瑪麗亞 · 瑪麗婭 · 瑪麗蘇 · 瑪麗蓮 · 麗鳾 · 麗麗 · 丽人 · 麗實