麗實

lì shílệ thật

Hán Việt: lệ thật · Pinyin: lì shí

Tổng quan

thực tế

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.落实,不架空。

Cấu tạo: 麗 (lệ) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực tế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.落实,不架空。

Eng

  • Cihui practical

Từ liên quan

Gần nghĩa

麗鳾 · 麗麗 · 丽人 · 麗日 · 麗水 · 麗江 · 麗緻 · 麗詞