瑪麗亞

mǎ lì yàmã lệ á

Hán Việt: mã lệ á · Pinyin: mǎ lì yà

Tổng quan

Maria (tên)

Cấu tạo: 瑪 (mã) + 麗 (lệ) + 亞 (á)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Maria

Eng

  • Cihui Maria (name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瑪麗婭 · 瑪麗蘇 · 瑪麗蓮 · 瑪麗 · 瑪麗亞凱莉 · 瑪麗亞居里 · 瑪麗亞雪兒 · 瑪麗安