瑪麗託德 mǎ lì tuō dé · mã lệ thác đức Hán Việt: mã lệ thác đức · Pinyin: mǎ lì tuō dé Tổng quan Cấu tạo: 瑪 (mã) + 麗 (lệ) + 託 (thác) + 德 (đức)Pinyinmǎ lì tuō déHán Việtmã lệ thác đứcCấu tạo瑪 + 麗 + 託 + 德 · mã + lệ + thác + đức nghĩa thành phần: mã + lệ + thác + đức