瑰異
côi dị
Hán Việt: côi dị · Pinyin: guī yì
Tổng quan
kỳ diệu | tráng lệ
Nghĩa
Việt
- Cihui kỳ diệu | tráng lệ
- Cihui côi dị côi dị ☆Quái lạ — Hiếm và lạ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 奇特怪異。《淮南子.詮言》:「聖人無屈奇之服,無瑰異之行。」漢.張衡〈東京賦〉:「瑰異譎詭,燦爛炳煥。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瑰奇。
Eng
- CC-CEDICT marvelous|magnificent
- Cihui marvelous; magnificent