奇異

qí yì kì dị

Hán Việt: kì dị · Pinyin: qí yì

Tổng quan

kỳ lạ | kỳ quái | lạ thường | kinh ngạc

Cấu tạo: (kì) + (dị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ lạ | kỳ quái | lạ thường | kinh ngạc
  • Cihui kì dị kì dị ☆Lạ lùng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.奇怪特異。《文選.宋玉.神女賦》:「見一婦女,狀甚奇異。」 2.驚奇訝異。《紅樓夢》第五○回:「寶玉見寶琴年紀最小,才又敏捷,深為奇異。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奇特﹐特别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奇特﹐特别。

Eng

  • CC-CEDICT fantastic|bizarre|odd|exotic|astonished
  • Cihui fantastic; bizarre; odd; exotic; astonished

ja

  • JMdict odd|strange|queer|peculiar

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

奇妙 · 奇怪 · 奇特 · 怪僻 · 怪异 · 瑰异 · 稀奇

Từ trái nghĩa

平凡 · 平常