瑱紞

zhèn dǎn

Pinyin: zhèn dǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代冠冕上悬系塞耳玉的带子。

Cấu tạo: 瑱 (thiến) + 𬘘

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代冠冕上悬系塞耳玉的带子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

瑱圭 · 紞如 · 紞然 · 紞紞 · 紞纊 · 紞纩