瑤光奪婿 yáo guāng duó xù · dao quang đoạt tế Hán Việt: dao quang đoạt tế · Pinyin: yáo guāng duó xù Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 光 (quang) + 奪 (đoạt) + 婿 (tế)Pinyinyáo guāng duó xùHán Việtdao quang đoạt tếCấu tạo瑤 + 光 + 奪 + 婿 · dao + quang + đoạt + tế nghĩa thành phần: dao + quang + đoạt + tế