璧流離

bì liú lí bích lưu li

Hán Việt: bích lưu li · Pinyin: bì liú lí

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (lưu) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语俗语的音译。宝石名。即青色宝﹑猫儿眼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语俗语的音译。宝石名。即青色宝﹑猫儿眼。