璧流離 bì liú lí · bích lưu li Hán Việt: bích lưu li · Pinyin: bì liú lí Tổng quan Cấu tạo: 璧 (bích) + 流 (lưu) + 離 (li)Pinyinbì liú líHán Việtbích lưu liCấu tạo璧 + 流 + 離 · bích + lưu + li nghĩa thành phần: bích + lưu + li