璧琉璃 bích lưu li Hán Việt: bích lưu li Tổng quan Cấu tạo: 璧 (bích) + 琉 (lưu) + 璃 (li)Hán Việtbích lưu liCấu tạo璧 + 琉 + 璃 · bích + lưu + li nghĩa thành phần: bích + lưu + li Nghĩa EngCihui 璧琉璃 ìliúli n. lapis lazuli