環佐辛 hoàn tá tân Hán Việt: hoàn tá tân Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 佐 (tá) + 辛 (tân)Hán Việthoàn tá tânCấu tạo環 + 佐 + 辛 · hoàn + tá + tân nghĩa thành phần: hoàn + tá + tân Nghĩa EngCihui cyclazocine