環保廳

huán bǎo tīng hoàn bảo thính

Hán Việt: hoàn bảo thính · Pinyin: huán bǎo tīng

Tổng quan

sở bảo vệ môi trường (tỉnh)

Cấu tạo: (hoàn) + (bảo) + (thính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sở bảo vệ môi trường (tỉnh)

Eng

  • CC-CEDICT (provincial) department of environmental protection
  • Cihui (provincial) department of environmental protection