環化橡膠 hoàn hóa tượng giao Hán Việt: hoàn hóa tượng giao Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 化 (hóa) + 橡 (tượng) + 膠 (giao)Hán Việthoàn hóa tượng giaoCấu tạo環 + 化 + 橡 + 膠 · hoàn + hóa + tượng + giao nghĩa thành phần: hoàn + hóa + tượng + giao Nghĩa EngCihui cyclorubber