環境光 huán jìng guāng · hoàn cảnh quang Hán Việt: hoàn cảnh quang · Pinyin: huán jìng guāng Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 光 (quang)Pinyinhuán jìng guāngHán Việthoàn cảnh quangCấu tạo環 + 境 + 光 · hoàn + cảnh + quang nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + quang Nghĩa jaJMdict ambient light