環境權 huán jìng quán · hoàn cảnh quyền Hán Việt: hoàn cảnh quyền · Pinyin: huán jìng quán Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 權 (quyền)Pinyinhuán jìng quánHán Việthoàn cảnh quyềnCấu tạo環 + 境 + 權 · hoàn + cảnh + quyền nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + quyền