環境武器 huán jìng wǔ qì · hoàn cảnh võ khí Hán Việt: hoàn cảnh võ khí · Pinyin: huán jìng wǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 武 (võ) + 器 (khí)Pinyinhuán jìng wǔ qìHán Việthoàn cảnh võ khíCấu tạo環 + 境 + 武 + 器 · hoàn + cảnh + võ + khí nghĩa thành phần: hoàn + cảnh + võ + khí