環境語境

hoàn cảnh ngữ cảnh

Hán Việt: hoàn cảnh ngữ cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (cảnh) + (ngữ) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 環境語境 uánjìng yǔjìng n. <lg.> context of situation