環庚二烯 huán gēng èr xī Pinyin: huán gēng èr xī Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 庚 (canh) + 二 (nhị) + 烯Pinyinhuán gēng èr xīCấu tạo環 + 庚 + 二 + 烯 Nghĩa EngCihui cycloheptadiene