環形山

huán xíng shān hoàn hình san

Hán Việt: hoàn hình san · Pinyin: huán xíng shān

Tổng quan

hố va chạm | núi hình vòng

Cấu tạo: (hoàn) + (hình) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hố va chạm | núi hình vòng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 月球、火星等表面上最突出的一种结构。山呈环形,四周高起,中间平地上又常有小山,多由陨星撞击而形成。

Eng

  • CC-CEDICT crater|ring-shaped mountain
  • Cihui crater; ring-shaped mountain