環形槽 huán xíng cáo · hoàn hình tào Hán Việt: hoàn hình tào · Pinyin: huán xíng cáo Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 形 (hình) + 槽 (tào)Pinyinhuán xíng cáoHán Việthoàn hình tàoCấu tạo環 + 形 + 槽 · hoàn + hình + tào nghĩa thành phần: hoàn + hình + tào