環扎術 hoàn trát thuật Hán Việt: hoàn trát thuật Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 扎 (trát) + 術 (thuật)Hán Việthoàn trát thuậtCấu tạo環 + 扎 + 術 · hoàn + trát + thuật nghĩa thành phần: hoàn + trát + thuật Nghĩa EngCihui cerclage