環港之遊 huán gǎng zhī yóu · hoàn cảng chi du Hán Việt: hoàn cảng chi du · Pinyin: huán gǎng zhī yóu Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 港 (cảng) + 之 (chi) + 遊 (du)Pinyinhuán gǎng zhī yóuHán Việthoàn cảng chi duCấu tạo環 + 港 + 之 + 遊 · hoàn + cảng + chi + du nghĩa thành phần: hoàn + cảng + chi + du