環環相扣

huán huán xiāng kòu hoàn hoàn tương khấu

Hán Việt: hoàn hoàn tương khấu · Pinyin: huán huán xiāng kòu

Tổng quan

liên kết chặt chẽ với nhau | đan xen | liên hệ với nhau

Cấu tạo: (hoàn) + (hoàn) + (tương) + (khấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên kết chặt chẽ với nhau | đan xen | liên hệ với nhau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 每一個相互關連的關鍵或事物緊密配合。如:「一個人成功的條件,需要品德、才華、努力、際遇等因素環環相扣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一环扣一环。比喻若干事物之间密切相关;形容运作步骤安排得紧凑而有序。

Eng

  • CC-CEDICT closely linked with one another|interlocked|to interrelate
  • Cihui closely linked with one another; interlocked; to interrelate