環糊精 huán hù jīng · hoàn hồ tinh Hán Việt: hoàn hồ tinh · Pinyin: huán hù jīng Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 糊 (hồ) + 精 (tinh)Pinyinhuán hù jīngHán Việthoàn hồ tinhCấu tạo環 + 糊 + 精 · hoàn + hồ + tinh nghĩa thành phần: hoàn + hồ + tinh Nghĩa EngCihui cyclodextrin