環草定 hoàn thảo định Hán Việt: hoàn thảo định Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 草 (thảo) + 定 (định)Hán Việthoàn thảo địnhCấu tạo環 + 草 + 定 · hoàn + thảo + định nghĩa thành phần: hoàn + thảo + định Nghĩa EngCihui lenacil