環行滑車 huán xíng huá chē · hoàn hành hoạt xa Hán Việt: hoàn hành hoạt xa · Pinyin: huán xíng huá chē Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 行 (hành) + 滑 (hoạt) + 車 (xa)Pinyinhuán xíng huá chēHán Việthoàn hành hoạt xaCấu tạo環 + 行 + 滑 + 車 · hoàn + hành + hoạt + xa nghĩa thành phần: hoàn + hành + hoạt + xa