環辛二烯 huán xīn èr xī Pinyin: huán xīn èr xī Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 辛 (tân) + 二 (nhị) + 烯Pinyinhuán xīn èr xīCấu tạo環 + 辛 + 二 + 烯 Nghĩa EngCihui cyclooctadiene