環顧
hoàn cố
Hán Việt: hoàn cố · Pinyin: huán gù
Tổng quan
nhìn quanh | quan sát
Nghĩa
Việt
- Cihui nhìn quanh | quan sát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 觀察周遭的動靜。《大宋宣和遺事.貞集》:「康王豁然環顧,果有疋馬立於傍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 向四周看;环视:~左右|~四座。
Eng
- CC-CEDICT to look around|to survey
- Cihui to look around; to survey