瓊山禾

qióng shān héquỳnh san hòa

Hán Việt: quỳnh san hòa · Pinyin: qióng shān hé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传说中昆仑山上的大木禾。

Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 山 (san) + 禾 (hòa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓊山區 · 瓊山市 · 瓊山