瓊斯頓 qióng sī dùn·quỳnh tư đốn Hán Việt: quỳnh tư đốn · Pinyin: qióng sī dùn Tổng quan Johnston (tên) Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 斯 (tư) + 頓 (đốn)Pinyinqióng sī dùnHán Việtquỳnh tư đốnTừ loạidanhCấu tạo瓊 + 斯 + 頓 · quỳnh + tư + đốn nghĩa thành phần: quỳnh + tư + đốn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 JohnstonEngCihui Johnston (name) Từ liên quan Gần nghĩa瓊斯 · 瓊斯鎮 · 瓊斯夫人