瓊漿
quỳnh tương
Hán Việt: quỳnh tương · Pinyin: qióng jiāng
Tổng quan
quỳnh tương: mỹ tửu/rượu ngon
Nghĩa
Việt
- Cihui quỳnh tương: mỹ tửu/rượu ngon
- Cihui quỳnh tương; mỹ tửu; rượu ngon。美酒。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 美酒。《楚辭.宋玉.招魂》:「華酌既陳,有瓊漿些。」唐.杜甫〈韓諫議注〉詩:「星宮之君醉瓊漿,羽人稀少不在傍。」也作「璚漿」。
Eng
- Cihui 瓊漿 qióngjiāng n. <wr.> good liquor/wine