瓊花露 qióng huā lù · quỳnh hoa lộ Hán Việt: quỳnh hoa lộ · Pinyin: qióng huā lù Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 花 (hoa) + 露 (lộ)Pinyinqióng huā lùHán Việtquỳnh hoa lộCấu tạo瓊 + 花 + 露 · quỳnh + hoa + lộ nghĩa thành phần: quỳnh + hoa + lộ