瓊葩

qióng pā quỳnh ba

Hán Việt: quỳnh ba · Pinyin: qióng pā

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (ba)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 色澤如玉的花。唐.常衮〈中書門下賀芝草表〉:「煌煌靈芝,郡國來獻。垂以金蓋,發其瓊葩。」唐.劉禹錫〈遊桃源一百韻〉:「青囊既深味,瓊葩亦屢摘。」

Eng

  • Cihui 瓊葩 ióngpā n. <wr.> jade-white flowers M:²duǒ

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

蒲柳