瓊閨繡閣

quỳnh khuê tú các

Hán Việt: quỳnh khuê tú các

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (khuê) + (tú) + (các)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時對女子閨閣的美稱。《紅樓夢》第三六回:「亦且瓊閨繡閣中亦染此風,真真有負天地鍾靈毓秀之德。」

Eng

  • Cihui 瓊閨繡閣 ióngguīxiùgé f.e. young women's chambers